koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Lượng từ

켤레

kyeolle

pairs of shoes, socks, gloves

NoteFor things that come in pairs you wear: shoes, socks, gloves.

Number systemNative Korean numbers

Ví dụ

  • 양말 세 켤레

    yangmal se kyeolle

    three pairs of socks

  • 운동화 한 켤레 더 사야겠다.

    undonghwa han kyeolle deo sayagetda.

    I need another pair of sneakers.

  • 장갑 한 켤레를 잃어버렸어.

    janggap han kyeollereul ireobeoryeosseo.

    I lost a pair of gloves.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc