koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Đồ uống

미숫가루

misutgaru · Misutgaru (grain shake)

A powder of several roasted or steamed grains, shaken with water or milk — a nutty, filling drink.

How to drinkIced in summer or as a quick breakfast; cafés sell it as a latte.

Ví dụ

  • 미숫가루 라테 하나 주세요.

    misutgaru rate hana juseyo.

    One misutgaru latte, please.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc