koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Các loại quán ăn

편의점 식사

pyeonuijeom siksa · Convenience-store meal

Lunch boxes (dosirak), triangle gimbap, cup noodles, sandwiches and drinks.

How to orderPay at the counter, heat it in the microwave, use the hot-water machine for noodles.

Eating aloneBuilt for eating alone — many have a window counter.

TipLook for 1+1 and 2+1 deals; clean up your spot when you're done.

Dishesramyeon · gimbap

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc