koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Cách gọi người thân

친할머니

chinhalmeoni · Grandmother (father's mother)

About your father's mother.

Where in the familymy father → his mother

Calling themFace to face, simply 할머니.

Referring to themTo others, 친할머니 when you need to say which side; recent etiquette guides suggest you needn't add 친 at all.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc