koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Chữ cái Hangeul

ㅁ

미음 (mieum)

Just like English m.

StrokesThree strokes: the left side down, then the top and right side in one stroke, then the bottom line.

Easy to confuseㅇ — Handwritten ㅁ with rounded corners can drift toward ㅇ. Keep the corners square.

Ví dụ

  • 마음

    maeum

    heart; mind

  • 엄마

    eomma

    mom

  • 밤

    bam

    night; chestnut

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc