koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Chữ cái Hangeul

ㅕ

여 (yeo)

“yuh,” a y followed by ㅓ.

StrokesThree strokes: two short dashes on the left, then a long vertical line.

Easy to confuseㅛ — ㅛ (yo) has its dashes standing up on top of a horizontal line.

Ví dụ

  • 여자

    yeoja

    woman

  • 여름

    yeoreum

    summer

  • 겨울

    gyeoul

    winter

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc