潾
맑을 린 · clear water
Clear, sparkling water — a rarer character, chosen for the 린 sound in 아린, 예린, 하린.
Đăng nhập để đăng lên kênh
22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc
맑을 린 · clear water
Clear, sparkling water — a rarer character, chosen for the 린 sound in 아린, 예린, 하린.