koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Ngày lễ & tết

어버이날

Parents' Day

A day to thank parents, grown out of Mother's Day in 1973. It isn't a public holiday.

DoChildren give their parents red carnations, cards and a meal out.

Ví dụ

  • 엄마, 아빠, 낳아 주시고 길러 주셔서 감사합니다.

    eomma, appa, naa jusigo gilleo jusyeoseo gamsahamnida.

    Mom, Dad, thank you for bringing me into the world and raising me.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc