koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Thành ngữ bốn chữ

동병상련

同病相憐 · same illness, mutual pity

People in the same trouble sympathize with each other.

When to useTwo job seekers comforting each other.

Ví dụ

  • 둘 다 야근이라 동병상련의 마음으로 컵라면을 먹었다.

    Both stuck working late, we shared cup noodles in solidarity.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc