koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Thành ngữ bốn chữ

온고지신

溫故知新 · review the old, learn the new

Learning new things by studying the past.

When to useTalking about tradition inspiring something modern.

Ví dụ

  • 한옥을 현대식으로 고친 이 카페는 온고지신의 좋은 예다.

    This café, a hanok remodeled in a modern way, is a great example of learning from the old.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc