koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Thành ngữ bốn chữ

용두사미

龍頭蛇尾 · a dragon's head, a snake's tail

A grand start that fizzles out.

When to useA drama with a great first episode and a weak ending.

Ví dụ

  • 그 드라마는 용두사미로 끝났어.

    That drama started strong and fizzled out.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc