koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Konglish

오토바이

otobai

A motorcycle.

Real Englishmotorcycle / motorbike

WhyFrom “auto bicycle,” clipped the Japanese way.

Ví dụ

  • 배달 오토바이가 골목을 지나간다.

    A delivery motorbike rides through the alley.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc