koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Konglish

커닝

keoning

Cheating on a test.

Real Englishcheating

WhyFrom “cunning” (sly) — the sneaky student. In English, cunning is an adjective, not the act.

Ví dụ

  • 시험 중에 커닝하다 걸렸대.

    Someone got caught cheating during the exam.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc