koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Konglish

화이팅

hwaiting

You can do it! Go for it!

Real EnglishYou've got this! / Go for it!

WhyFrom English “fighting,” used as a cheer. To English ears it sounds like a brawl. The standard spelling is 파이팅.

Ví dụ

  • 내일 면접이지? 화이팅!

    Your interview's tomorrow? You've got this!

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc