koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Konglish

스탠드

seutaendeu

A desk lamp.

Real Englishdesk lamp

WhyFrom “lamp stand” — the stand part became the name of the lamp.

Ví dụ

  • 공부할 땐 스탠드 켜고 해.

    Turn on the desk lamp when you study.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc