koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Konglish

와이셔츠

wai syeocheu

A men's dress shirt.

Real Englishdress shirt / button-down

WhyFrom “white shirt,” heard and passed on as “Y-shirt.”

Ví dụ

  • 면접 때 입을 와이셔츠 다려야 해.

    I need to iron my dress shirt for the interview.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc