koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Món ăn Hàn

부대찌개

budae-jjigae · Army stew

A spicy shared hot pot of sausages, ham and ramyeon noodles, born from surplus food near US Army bases after the Korean War.

Spice🌶🌶🌶

Goes withSausage, Spam, kimchi, beans, tofu, ramyeon noodles, sliced cheese.

Ví dụ

  • 부대찌개 2인분에 라면 사리 추가해 주세요.

    budae-jjigae iinbune ramyeon sari chugahae juseyo.

    Army stew for two, with extra ramyeon noodles.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc