koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Món ăn Hàn

순대

sundae · Korean blood sausage

Pig intestine stuffed with glass noodles and pork blood, steamed and sliced — a street-food staple.

Spicenot spicy

Goes withPork intestine, glass noodles, pork blood, glutinous rice, vegetables.

Ví dụ

  • 순대 1인분 내장 섞어서 주세요.

    sundae irinbun naejang seokkeoseo juseyo.

    One serving of sundae, mixed with some offal.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc