koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Từ ngữ đời sống

은행 계좌

eunhaeng gyejwa · Bank account

A Korean bank account is needed for rent, salary and most online payments.

Watch outBanks usually ask for your residence card, and new accounts may have limits at first.

What you needResidence card or passport, phone number, and sometimes proof of work or study.

Ví dụ

  • 계좌를 만들고 싶어요.

    gyejwareul mandeulgo sipeoyo.

    I'd like to open a bank account.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc