koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Từ ngữ đời sống

복비

bokbi · Brokerage fee

The fee paid to the licensed real-estate agent when a lease is signed; officially called 중개보수.

Watch outThere's a legal cap that depends on the deal — ask for the amount up front and a receipt.

What you needPayment to the agent, usually around signing.

Ví dụ

  • 복비는 얼마예요?

    bokbineun eolmayeyo?

    How much is the brokerage fee?

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc