koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Câu giao tiếp du lịch

식당

At a restaurant

TipSide dishes (banchan) are free and refillable — just ask.

TipMany places have a call bell on the table; pressing it is not rude.

Ví dụ

  • 두 명이에요.

    du myeongieyo.

    Two people, please.

  • 메뉴판 좀 주세요.

    menyupan jom juseyo.

    Could I see the menu?

  • 이거 많이 매워요?

    igeo mani maewoyo?

    Is this very spicy?

  • 이걸로 할게요.

    igeollo halgeyo.

    I'll have this one.

  • 여기요!

    yeogiyo!

    Excuse me! (to call staff)

  • 반찬 좀 더 주세요.

    banchan jom deo juseyo.

    Could we get more side dishes?

  • 물은 셀프예요?

    mureun selpeuyeyo?

    Is water self-service?

  • 잘 먹었습니다.

    jal meogeotseumnida.

    Thank you for the meal.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc