koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Mùa & thời tiết

미세먼지

misemeonji · Fine dust

Worse in late autumn, winter and spring; better after rain.

What it feels likeGrey, hazy skies on bad days; air-quality apps show levels from good to very bad.

What to wearA KF-rated mask on “bad” days.

DoChecking the dust forecast like the weather, running air purifiers, exercising indoors.

Ví dụ

  • 오늘 미세먼지 나쁨이에요.

    oneul misemeonji nappeumieyo.

    Fine dust is at the “bad” level today.

  • 공기청정기 틀자.

    gonggicheongjeonggi teulja.

    Let's turn on the air purifier.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc