koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

24 tiết khí

입춘

立春 · Start of Spring

The first solar term of the year: spring officially begins.

WeatherStill cold, but the days are visibly longer.

FoodFive pungent spring greens (osinchae), eaten to wake the body up.

Saying“Great luck as spring begins, and many blessings as the sun rises” — a couplet families paste on the front door.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc