koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Từ tượng thanh

방긋방긋

banggeut-banggeut

Smiling sweetly with the lips, again and again.

When to useBabies smiling — the classic word for it.

Ví dụ

  • 아기가 엄마를 보고 방긋방긋 웃어요.

    The baby keeps smiling up at mom.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc