koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Từ tượng thanh

반짝반짝

banjjak-banjjak

Twinkling, sparkling.

When to useStars, jewelry, a freshly cleaned floor, or bright eyes.

Think ofTwinkle twinkle

Ví dụ

  • 밤하늘에 별이 반짝반짝 빛나요.

    Stars twinkle in the night sky.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc