koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Từ tượng thanh

빙글빙글

binggeul-binggeul

Spinning round and round.

When to useA merry-go-round, a dizzy head, or a sly grin (빙글빙글 웃다).

Think ofRound and round

Ví dụ

  • 놀이기구를 타고 나니 세상이 빙글빙글 돌아.

    After that ride, the world is spinning.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc