흔들흔들
heundeul-heundeul
Swaying back and forth.
When to useA rocking chair, a loose tooth, a bus on a bumpy road.
Ví dụ
바람에 나뭇가지가 흔들흔들한다.
The branches sway in the wind.
Đăng nhập để đăng lên kênh
22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc
heundeul-heundeul
Swaying back and forth.
When to useA rocking chair, a loose tooth, a bus on a bumpy road.
바람에 나뭇가지가 흔들흔들한다.
The branches sway in the wind.