koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Từ tượng thanh

째깍째깍

jjaekkak-jjaekkak

A clock ticking.

When to useWaiting nervously, or time running out.

Think ofTick-tock

Ví dụ

  • 시험 끝나기 오 분 전, 시계만 째깍째깍.

    Five minutes left in the exam, and the clock just ticks.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc