깡충깡충
kkangchung-kkangchung
Hopping lightly.
When to useRabbits, or a child jumping for joy.
Think ofHippity-hop
Ví dụ
토끼가 깡충깡충 뛰어간다.
The rabbit hops away.
Đăng nhập để đăng lên kênh
22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc
kkangchung-kkangchung
Hopping lightly.
When to useRabbits, or a child jumping for joy.
Think ofHippity-hop
토끼가 깡충깡충 뛰어간다.
The rabbit hops away.