koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Từ tượng thanh

꼬끼오

kkokkio

A rooster's crow.

When to useDawn on a farm, or teasing someone for waking up very early.

Think ofCock-a-doodle-doo

Ví dụ

  • 할머니 댁에선 꼬끼오 소리에 눈을 떠요.

    At grandma's, I wake up to the rooster crowing.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc