koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Lượng từ

분

bun

minutes

NoteMinutes take Sino-Korean numbers. The same syllable 분 is also the honorific counter for people — the number system tells you which.

Number systemSino-Korean numbers

Ví dụ

  • 십 분만 기다려 주세요.

    sip bunman gidaryeo juseyo.

    Please wait just ten minutes.

  • 삼십 분 걸려요.

    samsip bun geollyeoyo.

    It takes thirty minutes.

  • 손님 세 분 오셨어요.

    sonnim se bun osyeosseoyo.

    Three guests have arrived. (people, native number)

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc