koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Lượng từ

시

si

o'clock

NoteHours on the clock use native numbers — but the minutes after them switch to Sino. 세 시 삼십 분 is 3:30.

Number systemNative Korean numbers

Ví dụ

  • 세 시에 만나요.

    se sie mannayo.

    See you at three.

  • 지금 몇 시예요?

    jigeum myeot siyeyo?

    What time is it?

  • 열두 시 반에 점심 먹자.

    yeoldu si bane jeomsim meokja.

    Let's have lunch at half past twelve.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc