koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Lượng từ

대

dae

vehicles and machines

NoteCars, bikes, phones, computers, washing machines — anything with an engine or a plug.

Number systemNative Korean numbers

Ví dụ

  • 차 두 대

    cha du dae

    two cars

  • 노트북 한 대 샀어.

    noteubuk han dae sasseo.

    I bought a laptop.

  • 택시 세 대가 서 있어요.

    taeksi se daega seo isseoyo.

    Three taxis are waiting.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc