koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Lượng từ

장

jang

flat things: paper, tickets, photos

NoteAnything thin and flat — sheets of paper, tickets, photos, banknotes.

Number systemNative Korean numbers

Ví dụ

  • 표 두 장

    pyo du jang

    two tickets

  • 사진 한 장만 찍어 주세요.

    sajin han jangman jjigeo juseyo.

    Could you take one photo for us?

  • A4 용지 열 장

    eipo yongji yeol jang

    ten sheets of A4 paper

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc