koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Lượng từ

그루

geuru

trees

NoteFor trees and plants rooted in the ground.

Number systemNative Korean numbers

Ví dụ

  • 나무 두 그루

    namu du geuru

    two trees

  • 마당에 감나무 한 그루가 있어요.

    madange gamnamu han geuruga isseoyo.

    There's a persimmon tree in the yard.

  • 식목일에 소나무 세 그루를 심었어.

    singmogire sonamu se geurureul simeosseo.

    We planted three pine trees on Arbor Day.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc