koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Lượng từ

채

chae

houses and buildings

NoteFor houses and buildings — and, in older Korean, for blankets.

Number systemNative Korean numbers

Ví dụ

  • 집 한 채

    jip han chae

    one house

  • 이 골목에 한옥이 다섯 채 있어요.

    i golmoge hanogi daseot chae isseoyo.

    There are five hanok houses in this alley.

  • 건물 두 채를 새로 지었대.

    geonmul du chaereul saero jieotdae.

    They built two new buildings.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc