koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Lượng từ

명

myeong

people

NoteThe everyday counter for people. For guests or anyone you want to honor, swap in 분 (bun).

Number systemNative Korean numbers

Ví dụ

  • 학생 한 명

    haksaeng han myeong

    one student

  • 친구 두 명이랑 왔어요.

    chingu du myeongirang wasseoyo.

    I came with two friends.

  • 몇 명이세요?

    myeot myeongiseyo?

    How many in your party?

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc