koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Lượng từ

마리

mari

animals, fish, insects

NoteCovers every animal from a puppy to a mosquito — and fish, even on your plate (until it's cut up).

Number systemNative Korean numbers

Ví dụ

  • 고양이 두 마리

    goyangi du mari

    two cats

  • 치킨 한 마리 주세요.

    chikin han mari juseyo.

    One whole chicken, please.

  • 모기 세 마리를 잡았어.

    mogi se marireul jabasseo.

    I caught three mosquitoes.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc