koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Đồ uống

청주

cheongju · Cheongju (clear rice wine)

Clear rice wine drawn off from a brew like makgeolli. Under the liquor tax law many traditional clear rice wines are labeled yakju, while sake-style ones are labeled cheongju.

How to drinkServed slightly warm or chilled in small cups; it's a standard drink for ancestral rites (charye).

Alcoholabout 13–16%

Ví dụ

  • 청주 따뜻하게 한 병 주세요.

    cheongju ttatteutage han byeong juseyo.

    A bottle of cheongju, warmed, please.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc