koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Thành ngữ bốn chữ

자업자득

自業自得 · your own deeds, your own result

You brought it on yourself.

When to useConsequences of your own bad choices.

Related proverbbeans-and-red-beans

Ví dụ

  • 밤새 게임하고 지각했으니 자업자득이지.

    You gamed all night and overslept — you brought that on yourself.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc