koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Konglish

아파트

apateu

A flat in a big high-rise complex — often owned, often the family dream.

Real Englishapartment / condo (in a complex)

WhyShort for “apartment,” but in Korea it brings to mind a flat in a large high-rise complex — the most common kind of home.

Ví dụ

  • 우리 가족은 이번에 아파트로 이사해.

    My family is moving into an apartment.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc