koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Konglish

핸드폰

haendeupon

A mobile phone.

Real Englishcell phone / mobile phone

WhyBuilt from “hand” + “phone” — a phone you carry in your hand. 휴대폰 is the other common word; both are in the dictionary.

Ví dụ

  • 핸드폰 배터리가 다 됐어.

    My phone's dead.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc