koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Konglish

리모컨

rimokeon

A remote control.

Real Englishremote (control)

WhyClipped from “remote control” — keeping the first parts of both words.

Ví dụ

  • 리모컨이 또 어디 갔지?

    Where did the remote go again?

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc