koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Konglish

스킨십

seukinsip

Physical affection — hugs, holding hands.

Real Englishphysical affection / PDA

WhyMade from “skin” + “-ship” (as in friendship); it came through Japanese and isn't an English word.

Ví dụ

  • 그 커플은 스킨십이 많아.

    That couple is very touchy-feely.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc