koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Từ ngữ đời sống

고시원

gosiwon · Goshiwon (tiny-room house)

Very small private rooms with shared kitchen and sometimes shared bathrooms, rented month to month.

Watch outCheap and flexible, but rooms can be tiny and windowless — see the room before paying.

What you needUsually just ID and the first month's payment; no long contract.

Ví dụ

  • 창문 있는 방 있어요?

    changmun inneun bang isseoyo?

    Do you have a room with a window?

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc