koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Từ ngữ đời sống

오피스텔

opiseutel · Officetel

A unit in a mixed-use building that can be used as a home or an office.

Watch outWhether it's registered as a home or an office affects rules and taxes for the landlord — ask if you can register your move-in there.

What you needSame as any lease, plus confirming move-in registration is allowed.

Ví dụ

  • 여기 전입신고 돼요?

    yeogi jeonipsingo dwaeyo?

    Can I register my address here?

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc