koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Tiếng lóng

대박

daebak

Awesome, amazing — or a huge hit.

When to useReacting to anything impressive, good or (sarcastically) bad.

CarefulSo common even TV news uses 대박 행진 for a hit; as an exclamation it's still casual.

Ví dụ

  • 콘서트 표 구했어? 대박!

    You got concert tickets? Awesome!

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc