koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Tiếng lóng

인싸

inssa

A popular, sociable person — always in the middle of things.

OriginFrom English “insider.”

When to useDescribing someone who knows everyone, or something trendy (인싸템).

CarefulCasual — fine with friends, out of place in formal writing or with your boss.

Ví dụ

  • 걔는 학교에서 완전 인싸야.

    She's super popular at school.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc