koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Tiếng lóng

먹방

meokbang

An eating show — videos of people eating, often a lot.

OriginShort for 먹는 방송 (eating broadcast).

When to useTalking about online creators or TV segments built around eating.

CarefulNow a standard word; English even borrowed it as “mukbang.”

Ví dụ

  • 그 유튜버 먹방 보다가 배고파졌어.

    I got hungry watching that YouTuber's mukbang.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc