koinfo.
VI

Từ điển đời sống Hàn

22 hướng dẫn ngắn về từ ngữ và phép tắc

Tiếng lóng

TMI

ti-em-ai

Too much information — an unnecessary detail.

OriginEnglish “too much information,” read letter by letter in Korean.

When to useFlagging your own random fact before sharing it.

CarefulLight and friendly; common even at work.

Ví dụ

  • TMI인데 나 어제 열 시간 잤어.

    TMI, but I slept ten hours yesterday.

Đăng nhập để đăng lên kênh
Tên Hàn của bạnMột tên Hàn thật, nghe giống tên bạnTên tôi bằng HangulCách viết tên bạn bằng chữ HànTính tuổi Hàn QuốcBa cách tính tuổi ở HànNgày lễ Hàn QuốcNgày nghỉ lễ — cơ quan, ngân hàng, xuất nhập cảnh nghỉĐố vui KBốn bài đố nhanh về Hàn Quốc